Công ty Công ty thực từ cơ sở dữ liệu đăng ký kinh doanh · Danh bạ tự động tạo
Tất cả ngành
农、林、牧、渔业
采矿业
制造业
电力、热力、燃气及水生产和供应业
建筑业
批发和零售业
交通运输、仓储和邮政业
住宿和餐饮业
信息传输、软件和信息技术服务业
金融业
房地产业
租赁和商务服务业
科学研究和技术服务业
水利、环境和公共设施管理业
居民服务、修理和其他服务业
教育
卫生和社会工作
文化、体育和娱乐业
公共管理、社会保障和社会组织
国际组织
18 công ty (tìm kiếm trực tiếp từ cơ sở dữ liệu 170 triệu công ty)
美
美国皇室餐饮有限公司上海代表处
长宁区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân ANTHONY GUO存续(在营、开业、在册)Thành lập 2005-10-10 Vào trang chủ >
香
香港塔斯特亚洲贸易有限公司上海代表处
上海 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân AMIT KUMAR在营(开业)企业Thành lập 2016-06-17 Vào trang chủ >
约
约旦电梯公司上海代表处
黄浦区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân HISHAM A.A.AHMAD存续(在营、开业、在册)Thành lập 2004-09-16 Vào trang chủ >
深
深圳日月鹏晟科技有限公司
深圳市 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 汤曰存续(在营、开业、在册)Vốn điều lệ 100 nghìn VNĐThành lập 2017-07-04 Vào trang chủ >
美
美国德克顺咨询有限公司上海代表处
上海 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 费鸿娟存续(在营、开业、在册)Thành lập 2005-09-05 Vào trang chủ >
荷
荷兰史派隆暖通设备公司上海代表处
上海 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 王焱宏存续(在营、开业、在册)Thành lập 2015-09-25 Vào trang chủ >
中
中山市玛景浪贸易有限公司东明分公司
东明县 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 罗挺在营(开业)企业Thành lập 2025-09-25 Vào trang chủ >
日
日本大星物业管理株式会社上海代表处
黄浦区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 村濑武存续(在营、开业、在册)Thành lập 2005-05-27 Vào trang chủ >
法
法国软件数库有限公司上海代表处
黄浦区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân GILLES PARDON存续(在营、开业、在册)Thành lập 2004-09-09 Vào trang chủ >
澳
澳大利亚网络行销有限公司上海代表处
徐汇区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân LIN CHEN存续(在营、开业、在册)Thành lập 2004-08-10 Vào trang chủ >
新
新西兰兄弟自动化中心有限公司上海代表处
长宁区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân HODGES LEO存续(在营、开业、在册)Thành lập 2004-06-28 Vào trang chủ >
美
美国若亚实业有限公司上海代表处
静安区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 章兰芳存续(在营、开业、在册)Thành lập 2007-12-21 Vào trang chủ >
香
香港国际货运服务(香港)有限公司上海代表处
上海 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 张辉存续(在营、开业、在册)Thành lập 2015-11-04 Vào trang chủ >
深
深圳市好时光奢侈品贸易有限公司
深圳市 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 廖广超存续(在营、开业、在册)Vốn điều lệ 10 nghìn VNĐThành lập 2017-08-21 Vào trang chủ >
韩
韩国友谊纺织品有限公司上海代表处
普陀区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân LEE SEUNG HA存续(在营、开业、在册)Thành lập 2004-11-03 Vào trang chủ >
香
香港熙帝亚洲有限公司上海代表处
徐汇区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 胡彬存续(在营、开业、在册)Thành lập 2006-05-22 Vào trang chủ >
美
美国古纳茵投资有限公司上海代表处
黄浦区 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 王强存续(在营、开业、在册)Thành lập 2007-12-10 Vào trang chủ >
宜
宜人宜居(深圳)国际家居有限公司
深圳市 · 国际组织
Chưa xác nhận
Công ty này chưa cập nhật thông tin lĩnh vực kinh doanh chính (Thông tin doanh nghiệp)
Pháp nhân 左尔柳存续(在营、开业、在册)Vốn điều lệ 100 nghìn VNĐThành lập 2016-09-07 Vào trang chủ >